cầu tự

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cầu xin thần linh, Phật tổ ban cho con trai để nối dõi tông đường: Hành động đi đến các đền, chùa, miếu mạo để khấn vái, cầu nguyện với mong muốn sinh được con trai, đảm bảo sự kế tục của dòng họ. Đây một phong tục cổ truyền, phản ánh quan niệm "trọng nam khinh nữ" trong xã hội phong kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngày xưa, nhiều người phụ nữ hiếm muộn thường lên chùa cầu tự. (Ngày xưa, nhiều người phụ nữ hiếm muộn thường lên chùa để cầu xin con trai.)
    • Tục cầu tự đã dần mai một trong xã hội hiện đại. (Tục lệ đi cầu xin con trai đã dần dần biến mất trong xã hội hiện đại.)
    • Theo tích xưa kể lại, đã ba lần đi cầu tự mới sinh được quý tử. (Theo câu chuyện xưa kể lại, đã ba lần đi cầu xin thần linh mới sinh được con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Con cầu tự": Chỉ đứa trẻ (thường con trai) được sinh ra sau khi cha mẹ đã đi cầu khấn. Cụm từ này đôi khi được dùng với sắc thái mỉa mai, châm biếm.
    • Câu chuyện dân gian thường kể về những đứa trẻ con cầu tự, lớn lên thường rất hiếu thảo tài giỏi. (Câu chuyện dân gian thường kể về những đứa trẻ được sinh ra sau khi cầu khấn, lớn lên thường rất hiếu thảo tài giỏi.)
Biến thể từ liên quan
  • Cầu an (động từ): Đi lễ chùa cầu xin sự bình an, sức khỏe.
  • Cầu phúc (động từ): Cầu xin điều phúc lành, may mắn.
  • Cầu duyên (động từ): Cầu xin thần linh cho được nhân duyên, tình duyên tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Cầu con (động từ, thông tục): Cầu xin để con. (Từ này không nhất thiết chỉ con trai).
  • Khấn vái cầu con trai (cụm động từ): Diễn đạt cụ thể hành động.
Lưu ý về ngữ nghĩa văn hóa
  • Tính chất cổ xưa: Từ "cầu tự" mang đậm dấu ấn của xã hội phong kiến Việt Nam, nơi việc con trai để "nối dõi tông đường", thờ cúng tổ tiên được coi trách nhiệm tối quan trọng của người đàn ông.
  • Sự thay đổi: Trong ngôn ngữ xã hội đương đại, từ này ít được sử dụng trong bối cảnh thực tế do sự thay đổi về quan niệm sự phát triển của y học. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về phong tục cổ.
  • Thành phần từ: Từ này từ Hán Việt, ghép bởi "cầu" (求 - xin, mong) "tự" (嗣 - nối dõi, kế thừa).
  1. đgt. (H. cầu: xin; tự: nối dõi) Đến các đền chùa cầu xin con trai để nối dõi tông đường: Chiều chuộng quá như con cầu tự (NgTuân).

Từ chứa "cầu tự"